clockwise rotation

Học thuật
Thân thiện
clockwise rotation

The second hand moves in a clockwise rotation on the clock face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quay theo chiều kim đồng hồ: Chuyển động xoay tròn theo hướng giống với chiều di chuyển của các kim trên một chiếc đồng hồ thông thường (từ trên xuống bên phải, rồi lên bên trái).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • To open the valve, give it a clockwise rotation. (Để mở van, hãy xoay một vòng theo chiều kim đồng hồ.)
    • The diagram shows a clockwise rotation of 90 degrees. (Biểu đồ cho thấy một phép quay 90 độ theo chiều kim đồng hồ.)
    • The fan is set for clockwise rotation to push air upward. (Cái quạt được đặt để quay theo chiều kim đồng hồ nhằm đẩy không khí lên trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a clockwise rotation": theo một chuyển động quay chiều kim đồng hồ.
    • Stir the mixture in a slow clockwise rotation. (Khuấy hỗn hợp theo một chuyển động quay chậm chiều kim đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clockwise (trạng từ/ tính từ): theo chiều kim đồng hồ.
    • Turn the knob clockwise. (Vặn núm theo chiều kim đồng hồ.)
  • Counterclockwise rotation / Anticlockwise rotation (danh từ): sự quay ngược chiều kim đồng hồ.
  • Rotation (danh từ): sự quay, sự xoay vòng.
Từ đồng nghĩa
  • Right-handed rotation: sự quay theo chiều tay phải (trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật, đây từ đồng nghĩa với "clockwise rotation").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ cụm này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

clockwise rotation

The second hand moves in a clockwise rotation on the clock face.

Noun
  1. quay theo chiều đồng hồ.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "clockwise rotation"